TỔNG HỢP CÁC ĐIỂM THI ĐỢT 2 CỦA CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC TẠI TP HỒ CHÍ MINH |
| |
|
|
|
|
| STT
| Tên các điểm coi thi
| Địa chỉ
| Điện thoại
| Số TS
|
| |
|
|
|
|
| ĐH KHOA HỌC TỰ NHIÊN - QST (ĐHQG TP.HCM): 12 ĐIỂM COI THI, 14151 THÍ SINH. |
|
| Trực HĐTS tại 227 Nguyễn Văn Cừ, Quận 5: PGS.TS Dương Ai Phương, Hiệu trưởng, 0903843165 |
|
| PGS.TS Ng Dương Anh Đức: 0903937827, ThS Nguyễn Thị Hiếu, Uy viên, 0913905624 |
|
|
| 1 |
ĐH Khoa học tự nhiên |
227 Nguyễn Văn Cừ, P.4, Q.5 |
8354394 |
2338 |
| 2 |
Trường PT Năng khiếu |
153 Nguyễn Chí Thanh, P9, Q5 |
8533703 |
2124 |
| 3 |
Tiểu học Phan Đình Phùng |
491/7 Nguyễn Đình Chiểu, P2, Q3 |
8300643 |
1189 |
| 4 |
THCS Phan Sào Nam |
657 Điện Biên Phủ, P1, Q3 |
8390310 |
1020 |
| 5 |
Tiểu học Bàu Sen |
106 Nguyễn Trãi, P3, Q5 |
9235404 |
870 |
| 6 |
TH Dương Minh Châu |
72B Nguyễn Lâm, P6, Q10 |
8553636 |
975 |
| 7 |
TH Huỳnh Kiến Hoa |
16-18 Nguyễn Văn Đừng, P6, Q5 |
8383740 |
638 |
| 8 |
THCS Phaạm Đình Hổ |
270 Gia Phú, P1, Q6 |
8552000 |
704 |
| 9 |
TH Võ Văn Tần |
97 Phạm Đình Hổ, P6, Q6 |
9601122 |
980 |
| 10 |
THCS Chánh Hưng |
995 Phạm Thế Hiển, P5, Q8 |
8569044 |
1570 |
| 11 |
THCS Nguyễn Văn Luông |
241/159 Nguyễn Văn Luông, P11, Q6 |
7550334 |
840 |
| 12 |
THCS Phú Định |
94Bis Lý Chiêu Hoàng, P10, Q6 |
8768903 |
903 |
| |
|
|
|
14151 |
| ĐH QUỐC TẾ- QSQ (ĐH QG TP.HCM): 1 ĐIỂM COI THI, 18 PHÒNG THI |
|
|
| 1 |
THCS Lê Văn Tám |
2 Phan Đăng Lưu, P.14, Q.Bình Thạnh |
8412337 |
780 |
| |
|
|
|
780 |
| ĐH KHOA HỌC XH&NV (QSX): 14 ĐIỂM COI THI, 14888 THÍ SINH |
|
|
| Trực HĐTS: 12 Đinh Tiên Hoàng, Q.1:PGS.TS Võ Văn Sen, CTHĐ, 8221905 - 0908168039; |
|
|
| TS Lê Hữu Phước, PCT: 9101484 - 0908000405; TS Phạm Tấn Hạ, UVTT, 8221909-0918255111 |
|
| 1 |
Trường THCS Minh Đức |
75 Nguyễn Thái Học, Q1 |
8367850 |
814 |
| 2 |
Trường Tiểu học Phan Văn Trị |
43 Phạm Viết Chánh, Q1 |
9250560 |
727 |
| 3 |
Trường THCS Chu Văn An |
115 Cống Quỳnh, Q1 |
8364702 |
868 |
| 4 |
Trường THCS Bàn Cờ |
106 bis, đường số 3, cư xá Đô Thành, Q3 |
8392848 |
750 |
| 5 |
Trường THPT Nguyễn Thị Minh Khai |
275 Điện Biên Phủ, Q3 |
9307822 |
949 |
| 6 |
Trường THCS Lam Sơn |
280 Bùi Hữu Nghĩa, Q.Bình Thạnh |
5510401 |
728 |
| 7 |
Trường THPT Trưng Vương |
03 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Q1 |
8235025 |
1403 |
| 8 |
Trường THPT Trần Đại Nghĩa |
20 Lý Tự Trọng, Q1 |
8299614 |
1365 |
| 9 |
Trường THPT Ernst Thalmann |
08 Trần Hưng Đạo, Q1 |
8299702 |
780 |
| 10 |
Trường THCS Lê Văn Tám |
02 Phan Đăng Lưu, Q. Bình Thạnh |
8412377 |
672 |
| 11 |
Trường THPT Võ Thị Sáu |
95 Đinh Tiên Hoàng, Q. Bình Thạnh |
8412446 |
1140 |
| 12 |
Trường THCS Trần Văn Ơn |
161B Nguyễn Văn Thủ, Q1 |
8245845 |
1350 |
| 13 |
Trường THPT Lê Qúy Đôn |
110 Nguyễn Thị Minh Khai, Q3 |
9306412 |
600 |
| 14 |
Đại học KHXH & NV |
12 Đinh Tiên Hoàng, Q1 |
8221909 |
2742 |
| |
|
|
|
14888 |
| ĐH CÔNG NGHIỆP TP. HỒ CHÍ MINH: 1 ĐIỂM COI THI, 6400 THÍ SINH. KHỐI D1 |
|
| Trực HĐTS tại 12 Nguyễn Văn Bảo,P4, Q Gò Vấp: Tạ Xuân Tề, Hiệu trưởng, 9851897, 0903839981 |
|
| Nguyễn Văn Hải, TPĐT, 9851932-0903367243; Nguyễn Anh Sơn, GD TT TS, 8955858-0603367243 |
|
| 1 |
ĐH Công nghiệp TP HCM |
12 Nguyễn Văn bảo, P4, Q. Gò Vấp |
8951932 |
6400 |
| |
|
|
|
6400 |
| ĐH Y DƯỢC TP HỒ CHÍ MINH: 22 ĐIỂM COI THI, 26564 THÍ SINH |
|
|
| Trực thi:Đại học Y Dược TP.HCM,217 Hồng Bàng, Q.5, TP.HCM: 8558411,8567645 |
|
|
| GS.TS Đặng Vạn Phước, Quyền Hiệu trưởng, Chủ tịch HĐ: 090.3819474 |
|
|
| GS.TS. Trương Đình Kiệt, Phó Hiệu trưởng, Phó Chủ tịch:090.3622598 |
|
|
| PGS.TS. Phan Chiến Thắng,Phó Hiệu trưởng, Phó Chủ tịch: 091.3156666 |
|
|
| TS. Lý Văn Xuân, Trưởng Phòng Đào tạo, Ủy viên thường trực: 090.8588547 |
|
|
| 1 |
Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Số 02bis Nguyễn Bỉnh Khiêm, P. Bến Nghé, Q.1 |
8292846 |
1200 |
| 2 |
Tiểu học Nguyễn Thái Học |
Số 71 Trần Hưng Đạo, P. Cầu Ông Lãnh, Q.1 |
8242570 |
930 |
| 2 |
THPT BC Lương Thế Vinh |
Số 131 Cô Bắc, P. Cô Giang, Q.1 |
|
1500 |
| 3 |
9202652 |
1500 |
| 4 |
Tiểu học Lương Thế Vinh |
Số 116 Cô Giang, P. Cô Giang, Q.1 |
9203757 |
810 |
| 5 |
Tiểu học Trưng Trắc |
Số 160 Nguyễn Thị Nhỏ (nối dài), P.15, Q.11 |
|
750 |
| 8663645 |
750 |
| 6 |
Tiểu học Nguyễn Chí Thanh |
Số 302 Nguyễn Chí Thanh, P.5, Q.10 |
|
750 |
| 8549157 |
1590 |
| 7 |
Dự bị đại học TP.HCM |
Số 91 Nguyễn Chí Thanh, P.9, Q.5 |
8391224 |
750 |
| 8391224 |
|
| 8 |
Tiểu học Phạm Văn Hai |
Số 888-890 Nguyễn Chí Thanh, P.4, Q.11 |
8552845 |
750 |
| 9554039 |
|
| 9 |
THCS Hậu Giang |
Số 176/1A Hậu Giang, P.6, Q.6 |
9605233 |
690 |
| 9605234 |
|
| 10 |
THCS Trần Bội Cơ |
Số 266 Hải Thượng Lãn Ông, P.14, Q.5 |
8552203 |
1200 |
| |
|
|
8538925 |
|
| 11 |
THCS Nguyễn Gia Thiều |
Số 272 Lý Thường Kiệt, P.6, Q. Tân Bình |
8644727 |
840 |
| 8645699 |
|
| 12 |
|
|
9633691 |
|
| 12 |
THCS Nguyễn Đức Cảnh |
Số 242 Minh Phụng, P.6, Q.6 |
9693101 |
690 |
| 13 |
THCS Lý Thường Kiệt 2 |
Số 58 Thiên Phước, P.9, Q. Tân Bình |
8639296 |
690 |
| 8642349 |
|
| 14 |
THCS Chu Văn An |
Số 01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11 |
8581110 |
630 |
| 15 |
THCS Bình Tây |
Số 36A Bình Tây, P.1, Q.6 |
8552767 |
900 |
| 8537459 |
|
| 16 |
Tiểu học Nguyễn Huệ |
Số 178 Gia Phú, P.1, Q.6 |
8553647 |
900 |
| 17 |
Tiểu học Lạc Long Quân |
Số 225 Lò Siêu, P.8, Q.11 |
9623241 |
750 |
| 9627712 |
1080 |
| 18 |
|
|
8619531 |
|
| 18 |
Tiểu học Phú Thọ |
Số 322 Tôn Thất Hiệp, P.12, Q.11 |
9627684 |
1080 |
| 13 |
THCS Phú Thọ |
Số 1122 đường 3/2, P.12, Q.11 |
9628889 |
630 |
| 20 |
Tiểu học Minh Đạo |
Số 15 Ký Hòa, P.11, Q.5 |
9505262 |
1470 |
| 8574233 |
|
| 21 |
THCS Mạch Kiếm Hùng |
Số 712 Nguyễn Trãi, P.11, Q.5 |
8555254 |
870 |
| 22 |
Tiểu học Chính Nghĩa |
Số 676 Nguyễn Trãi, P.11, Q.5 |
8549411 |
644 |
| |
|
|
|
26564 |
| TT ĐÀO TẠO BD CB Y TẾ-TYS: 2 ĐIỂM COI THI, 1089 THÍ SINH |
|
|
| Thường trực HĐTS tại 86/2 Thành Thái, P12, Q.10: PGS BS Nguyễn Thế Hiệp, 08.8630891-0903821030 |
|
| ThS BS Nguyễn Thế Dũng, 08.8620304 - 0903.036647 |
|
|
| 1 |
THPT Nguyễn Thái Bình |
913-915 Lý Thường Kiệt, Q Tân Bình |
8642228 |
1089 |
| 2 |
DĐH Phạm ngọc Thạch |
86/2 Thành Thái, Q10 |
|
|
| |
|
|
|
1089 |
| ĐH LUẬT TP. HỒ CHÍ MINH - LPS: 9 ĐIỂM COI THI, 9647 THÍ SINH |
|
|
| Trực HĐTS tại 2A Nguyễn Tất Thành, Q.4: ThS. Trần Văn Bảy, TT HĐTS: 0903657093; |
|
|
| ThS: Lê Văn Hiển: 0958805557 ; ĐT Trực thi: 8262208, 8260127 |
|
|
| 1 |
THPT Thanh Đa |
caạnh lô G, Cư xá Thanh Đa, P27, Bình Thạnh |
8988962 |
920 |
| 2 |
THCS Võ Trường Tỏan |
11 Nguyễn Bỉnh Khiêm, P Bến Nghé, Q1 |
8225824 |
1160 |
| 3 |
THCS Trương Công Định |
131 Đinh Tiên Hoàng,P.3, Q. Bình Thạnh |
8412368 |
1240 |
| 4 |
THCS Hà Huy Tập |
07 Phan Đăng Lưu, P3, Bình Thạnh |
8412699 |
1520 |
| 5 |
THCS Hùynh Tấn Phát |
488 Hùynh Tấn Phát, Bình Thuận, Q7 |
7731707 |
936 |
| 6 |
THPT Nguyễn Trãi |
364 Nguyễn Tất Thành, P.18, Q.4 |
9401733 |
1434 |
| 7 |
THCS Trần Quốc Tuấn |
hẻm 456 Trần Xuân Sọan, Tân Kiểng, Q7 |
7717762 |
780 |
| 8 |
THCS Vân Đồn |
243 Hoàng Diệu, P.8, Q.4 |
9401786 |
857 |
| 9 |
ĐH Luật - CS Bình Triệu |
123 QL 13, Hiệp Bình Chánh, Thủ đức |
7266311 |
800 |
| |
|
|
|
9647 |
| ĐH KIẾN TRÚC TP.HCM : 3 ĐIỂM COI THI, 3437 THÍ SINH |
|
|
| Trực HĐCT tại 196 Pasteur , F.6, Q.3 : Phạm Tứ , CTHĐ, 8231018 - 09038111258 ; Lê Quang Qúy : |
|
| PCTHĐTS, 8295878 - 0983355238; Trương Ngọc An : UVTT, 8232571-0913704194 |
|
|
| 1 |
THCS Đức Trí |
273 Ng Trãi , P.Ng Cư Trinh, Q.1 |
8324284 |
690 |
| 2 |
TH Nguyễn Đình Chính |
93-95 Nguyễn Văn Trỗi, P12, Phú Nhuận |
8442787 |
952 |
| 3 |
ĐH Kiến Trúc TP.HCM |
196 Pasteur , P.6, Q.3 |
8222748 |
1795 |
| |
|
|
|
3437 |
| ĐHDL NGOẠI NGỮ TIN HỌC :5 ĐIỂM COI THI, 5064 THÍ SINH KHỐI D1, D3 |
|
|
| Trực thi tại 155 Sư Vạn Hạnh , P.13, Q.10: Ng Mạnh Cường, P. Hiệu trưởng, 0983071092,8627821 |
|
| |
|
|
|
|
| 1 |
ĐHDL NN Tin Học |
155 Sư Vạn Hạnh, F.13, Q.10 |
8627621 |
1765 |
| 2 |
THCS Nguyễn Khuyến |
514 Nguyễn Tri Phương |
8652701 |
1088 |
| 3 |
THCS Nguyễn Văn Phú |
161B/112 Lạc Long Quân, P3, Q5 |
9633134 |
825 |
| 4 |
THCS Hùng Vương |
Số 20F Lương Minh Nguyệt,Q.Tân Phú, Tp.HCM |
9612245 |
594 |
| 5 |
THCS Tân Thới Hòa |
Số 149/15 Lý Thánh Tông, Q.Tân Phú, Tp.HCM |
9616090 |
792 |
| |
|
|
|
5064 |
| ĐH SƯ PHẠM TP.HCM - SPS: 11 ĐIỂM COI THI, 18871 THÍ SINH |
|
|
| TT HĐTS tại 280 An Dương Vương, P.8, Q.5: Bạch Văn Hợp: Hiệu trưởng, Chủ tịch Hội đồng: 8352019 - |
|
| 0903627887; Ta Quang Lâm: phòng Đào tạo, UV HĐ, thường trực ban Coi thi:8300440 -m 0903722645; |
|
| 1 |
PTTH Mạc Đỉnh Chi |
S614 Tân Hòa Đông, P14, Q6 |
8756951 |
2280 |
| 2 |
TH Phú Lâm |
6 Tân Hòa Đông, P.14, Q.6 |
8762260 |
1680 |
| 3 |
TH Lê Văn Tám |
30/4 Nguyễn Đình Chi, P4, Q6 |
9292656 |
1080 |
| 4 |
PTTH Trần Khai Nguyên |
225 Nguyễn Tri Phương, P.9, Q.5 |
8557866 |
1692 |
| 5 |
PTTH Hùng Vương |
124 Hùng Vương, P.14, Q.5 |
8559246 |
1620 |
| 6 |
THPT Bùi Thị Xuân |
73-75 Bùi Thị Xuân, Q1 |
8393113 |
1872 |
| 7 |
TH Hồ Thị Kỷ |
105 Hồ Thị Kỷ, P1, Q10 |
8355563 |
1080 |
| 8 |
TH Nguyễn Thái Sơn |
40 Huỳnh Tịnh Của, |
8225282 |
1995 |
| 9 |
THCS Lý Phong |
83 Nguyễn Duy Dương, P.9, Q.5 |
8559246 |
1225 |
| 10 |
ĐH Sư phạm CS2 |
222 Lê Văn Sỹ Q.3 |
8439416 |
3155 |
| 11 |
ĐH Sư phạm TP.HCM |
280 An Dương Vương,P.8, Q.5 |
8300440 |
1192 |
| |
|
|
|
18871 |
| ĐH NGOẠI THƯƠNG CS2: 2 ĐIỂM COI THI, 1831 THÍ SINH KHỐI D |
|
|
| Trực HĐCT tại 15 D5 , P25 Bình Thạnh |
|
|
|
| Nguyễn Xuân Minh - PGĐ : 0903761092 |
|
|
| 1 |
CSII ĐH Ngoại Thương |
15 D5, P25 Bình Thạnh |
5127254 |
1084 |
| 2 |
THCS Đống Đa |
217 D2, P25, Bình Thạnh |
2580327 |
747 |
| |
|
|
|
1831 |
| NHẠC VIỆN TP. HỒ CHÍ MINH: 1 ĐIỂM COI THI, 1097 THÍ SINH |
|
|
| Trực HĐTS tại 112 Ng Du, Q1: Văn Thị Minh Hương, Giám đốc, chủ tịch HĐTS,8292362-0908326696 |
|
| Hồ Ngọc Chinh, TP Đào tạo, 8298646-0908276429 |
|
|
| 1 |
Nhạc viện TP HCM |
112 Nguyễn Du, Q.1 |
8298646 |
1097 |
| |
|
|
|
1097 |
| ĐH CẢNH SÁT NHÂN DÂN:13 ĐIỂM COI THÍ, 1150 PHÒNG THI, 6934 THÍ SINH |
|
|
| TT HĐTS tại 179 Kha Vạn Cân,P. Linh Tây, Q.Thủ Đức: Trần Quang Thông, UVTT, 0903758420 |
|
| Số Điện thoại thường trực: 8965596, 7203008. Fax (08) 8962767 |
|
|
| 1 |
Trường Tiểu học Nguyễn Văn Triết |
Hoàng Diệu 2 -P.Linh Trung - Q.Thủ Đức-TPHCM |
8963664 |
648 |
| 2 |
Trường BD NV CA TPHCM |
Hoàng Diệu 2 -P.Linh Trung - Q.Thủ Đức-TPHCM |
2403272 |
675 |
| 3 |
Trường PTTH Nguyễn An Ninh |
Thị trấn Dĩ An-H.Dĩ An- Bình Dương |
0650752803 |
456 |
| 4 |
Trường PTTH Dĩ An |
KP Đồng Tân - TT Dĩ An - Bình Dương |
0650730554 |
394 |
| 5 |
Trường Trung học CSND2 |
247-Đặng Văn Bi- P.Trường Thọ. Q.Thủ Đức-TPHCM |
8966665 |
584 |
| 6 |
Trường THCS Thái Văn Lung |
35-Phú Châu-P. Tam Phú - Q.Thủ Đức-TPHCM |
8961494 |
772 |
| 7 |
Trường Tiểu học Trương Văn Hải |
76- Phú Châu- P. Tam Phú - Q.Thủ Đức-TPHCM |
7294344 |
350 |
| 8 |
Trường PTTH Tam Phú |
31- Phú Châu- P. Tam Phú - Q.Thủ Đức-TPHCM |
8977235 |
920 |
| 9 |
Trường THCS Linh Đông |
KP2 Linh Đông - Thủ Đức - TPHCM |
7200730 |
588 |
| 10 |
Trường THCS Trương Văn Ngư |
P.Linh Tây - Thủ Đức - TPHCM |
8960784 |
371 |
| 11 |
Trường Tiểu học Linh Tây |
16/5 KP4 P.Linh Tây-Q.Thủ Đức-TPHCM |
8963208 |
408 |
| 12 |
Trường PTCS Xuân Trường |
47-QL1K -Linh Xuân Thủ Đức TPHCM |
8975924 |
528 |
| 13 |
Trường Đại học CSND |
179A Kha Vạn Cân - P.Linh Tây - Q.Thủ Đức |
7203008 |
240 |
| |
|
|
|
6934 |
| ĐH AN NINH NHÂN DÂN - ANS : 1 ĐIỂM COI THI, 1.505 THÍ SINH KHỐI C, D1 |
|
|
| TT HĐTS tại trường (Km 18 Xalộ Hà Nội SG đi BH):PhanĐức Dư,HT, CTHĐ, 8961911-0903900412 |
|
| 1 |
ĐH An ninh Nhân dân |
KM 18 xalộ Hà Nội SG đi Biên Hòa |
8961910 |
1505 |
| |
|
|
|
1505 |
| |
|
|
|
|
| ĐH THỂ DỤC THỂ THAO II TP. HCM: 3 ĐIỂM COI THI, 101 P THI, 4518 THÍ SINH KHOI T |
|
| Thường trực HĐTS tại Khu phố 6, Phường Linh Chiểu, Q.Thủ Đức: ĐT 08.8961884-0913828293 |
|
| TS. Lâm Quang Thành ĐT: 0903949576 |
|
|
|
| 1 |
THCS Linh Trung |
5, KP2, Linh Trung, Thủ Đức |
|
1280 |
| 2 |
TH Cơ sở Lê Qúy Đôn |
234 Võ Văn Ngân, P. Linh Chiểu,Q.Thủ Đức |
|
1240 |
| 3 |
TH Kỹ thuật NV Thủ Đức |
53 Võ Văn Ngân,P.Linh Chiểu, Q.Thủ Đức |
|
1998 |
| |
|
|
|
4518 |
| ĐH MỸ THUẬT TP HCM (MTS): 1 ĐIỂM COI THI, 200 THÍ SINH KHỐI H |
|
|
| Trực HĐTS tại 05 Phan Đăng Lưu, Q.Bình Thạnh: Ng Huy Long, 8412691-0903845345 |
|
|
| Vũ Đăng Dung: 8416010-0919175446; |
|
|
|
| 1 |
ĐH Mỹ thuật |
05 Phan Đăng Lưu, P.3, Q.Bình Thạnh |
8412691 |
200 |
| |
|
|
|
200 |
| HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA-HCS: 1 ĐIỂM COI THI, 1978 THÍ SINH KHỐI C |
|
| Trực thi tại HVHC 10 đường 3/2 Q.10: TS Phạm Quang Huy, P.Giámđốc, 8653434 - 0903926307. |
|
| TS Huỳnh Văn Thới 8633606 -0903941919; |
|
|
| 1 |
HV Hành chính Quốc gia |
Số 10 đường 3/2, Q.10 |
8653383 |
1978 |
| |
|
|
|
1978 |
| ĐH NGÂN HÀNG TP HCM-NHS: 1 ĐIỂM COI THI, 925 THÍ SINH |
|
| Trực HĐTS tại 36 Tôn Thất Đạm, Q.1: Nguyễn Văn Hà, CTHĐ kiêm TBCT: 8212082 - 0903.817813 |
|
| 1 |
THCS Nguyễn Hữu Thọ |
55/8A Lâm Văn Bền, P. Tân Kiểng, Q.7 |
|
925 |
| |
|
|
|
925 |
| ĐH BC TÔN ĐỨC THẮNG - DTT : 12 ĐIỂM COI THI, 10845 THÍ SINH KHỐI A |
|
|
| Trực HĐTS tại 98 Ngô Tất Tố, P.19, Q.Bình Thạnh: TS Lê Vinh Danh, CT HĐTS, 0908636327 |
|
| ThS Hà Thị Là, TBCT: 0903706692, ThS Nguyễn Quốc Bảo: 0903618086 |
|
|
| 1 |
ĐH BC Tôn Đức Thắng |
28 Ngô Tất Tố,P.19, Q.Bình Thạnh |
8406457 |
810 |
| 2 |
CS Trường BC TĐT |
60 Trường Sơn, P2, Tân Bình |
8485702 |
900 |
| 3 |
CS Trường BC TĐT |
55 Mạc Đĩnh Chi, P Đa kao, Q1 |
8290946 |
628 |
| 4 |
CS Trường BC TĐT |
37/3 Ngô Tất Tố, P21, Bình Thạnh |
8407478 |
914 |
| 5 |
THCS Phú Mỹ |
120 Ngô Tất Tố, P.19, Q.Bình Thạnh |
8403012 |
870 |
| 6 |
PTCS Chu Văn An |
số 2, Đường số 3, Cư xá Chu Văn An, P26, BT |
8994204 |
930 |
| 7 |
PTCS Bình Hoà |
1 Đường Chu Văn An, P12, Bình Thạnh |
8412529 |
930 |
| 8 |
PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
1B Lê Quang Định, P14, Bình Thạnh |
8412342 |
900 |
| 9 |
TTGDTX Quận 3 |
204 Lý Chính Thắng, P9, Q3 |
5262692 |
595 |
| 10 |
PTCS Nguyễn Bá Ngọc |
47/55 Nguyễn Văn Đậu, P6, Bình Thạnh |
8442331 |
630 |
| 11 |
CĐ GT Vận tải 3 ( CS1) |
189 Kinh Dương Vương, P12, Q6 |
8754542 |
1430 |
| 12 |
CĐ GT Vận tải 3 ( CS1) |
131/62 Kinh Dương Vương, P12, Q6 |
7511847 |
1308 |
| |
|
|
|
10845 |
| ĐH MỞ TP HCM - MBS :12 ĐIỂM COI THI, 17054 THÍ SINH |
|
|
| TT HĐTS tại 97 Võ Văn tần, P.6, Q.3 : 9300083, PGS.TS. Lê Bảo Lâm, |
|
|
| Nguyễn Chính Thắng: 0903760656 |
|
|
|
| 1 |
Trường THCS Collette |
Số 10 Hồ Xuân Hương, Q.3, TpHCM |
|
880 |
| 2 |
CS Đoàn Văn Bơ, Trường ĐH Mở |
Số 11 Đoàn Văn Bơ, Q.4, TpHCM |
|
1496 |
| 3 |
Trường THPT Gia Định |
Số 195/29 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Q.Bình Thạnh, TpHCM |
|
1775 |
| 4 |
Trường THCS Lê Anh Xuân |
Số 211/53 Vườn Lài, Q.Tân Phú, TpHCM |
9.786.256 |
1500 |
| 5 |
Trường THCS Lê Quý Đôn |
Số 343D Lạc Long Quân, Q.11, TpHCM |
|
1560 |
| 6 |
Trường THPT Marie-Curie |
Số 159 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Q.3, TpHCM |
|
2160 |
| 7 |
Trường TH Công nghiệp Tp.HCM |
Số 2 Mai Thị Lựu, Q.1, TpHCM |
|
1590 |
| 8 |
Trường THPT Nam Kỳ Khởi Nghĩa |
Số 269/8 Nguyễn Thị Nhỏ, Q.11, TpHCM |
|
1065 |
| 9 |
Trường THCS Phan Bội Châu |
Số 35/2 Độc Lập, Q.Tân Phú, TpHCM |
|
923 |
| 10 |
Trường THPT Tân Bình |
Số 97/11 Nguyễn Cửu Đàm, Q.Tân Phú, TpHCM |
8.104.220 |
1575 |
| 11 |
Trường CĐ nghề Tp.HCM |
Số 38 Trần Khánh Dư, Q.1, TpHCM |
|
890 |
| 12 |
Trường THPT Trần Phú |
Số 18 Lê Thúc Hoạch, Q.Tân Phú, TpHCM |
|
1640 |
| |
|
|
|
17054 |
| ĐH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ - DKC : 1 ĐIỂM COI THI TẠI TRƯỜNG, 2725 THÍ SINH |
|
| Trực HĐTS tại trường (144/24 ĐBP, P.25, Q.Bình Thạnh): Lưu Thanh Tâm: 0903950413 |
|
|
| Trần Xuân Thành : 0908789585 |
|
|
|
| 1 |
ĐH Kỹ thuật Công nghệ |
144/24 Điện Biên Phủ - P.25, Bình Thaïnh |
5120785 |
2725 |
| |
|
|
|
2725 |
| KHOA KINH TẾ - QSK (ĐH QUỐC GIA TP. HCM): 2 ĐIỂM COI THI, 4767 THÍ SINH |
|
| Trực HĐTS : PGS.TS Nguyễn Văn Luân CT.HĐTS: 7220851 - 0908038388 |
|
|
| ThS Lâm tường Thoại: UVTT: 0903818434 |
|
|
| 1 |
Dãy E - ĐHKHTN |
KP6,P.Linh Trung, Q.Thủ Đức |
7242749 |
2238 |
| 2 |
Dãy F - ĐHKHTN |
KP6,P.Linh Trung, Q.Thủ Đức |
7242749 |
2529 |
| |
|
|
|
4767 |
| ĐẠI HỌC BC MAKETTING 8 ĐIỂM THI, 6583 THÍ SINH |
|
|
| Trực HĐTT 306 Nguyễn Trọng Tuyển ,P1, Tân Bình: TS Phạm Thị Ngọc Mỹ, Q Hiệu Trưởng, 0909276739 |
|
| TS Lương Minh Cừ, P Hiệu Trưởng , 0903812070; ThS Hứa Minh Tuấn - TP QLĐT ĐT: 0903848787 |
|
| Điện thoại: 9.970941 – Fax: 9.971065 |
|
|
|
| 1 |
THCS Ngô Quyền |
97 Trường Chinh, P.12, Q.Tân Bình, Tp.HCM |
8.490067 |
810 |
| 2 |
THPT Nguyễn Chí Thanh |
189/4 Hoàng Hoa Thám, P.13, Q.Tân Bình, Tp.HCM |
8.100403 |
546 |
| 3 |
THCS Hoàng Hoa Thám |
4 NguyễnChánh Sắc, P.13, Q.Tân Bình, Tp.HCM |
8.108287 |
494 |
| 4 |
THCS Trần Phú |
01 Cửu Long, CXBH, P15, Q10 |
|
475 |
| 5 |
THCS Ngô Sỹ Liên |
12 Phạm Văn Hai, P.2, Q.Tân Bình, Tp.HCM |
8.442235 |
884 |
| 6 |
THCS Nguyễn Văn Bé |
206 Nguyễn Văn Đậu, P11, Bình Thạnh |
|
650 |
| 7 |
ĐH BC Maketting ( CS3) |
458/3F Nguyễn Hữu Thọ, KP1, Tn Hưng, Q7 |
4332236 |
1404 |
| 8 |
THCS Ngô Tất Tố |
15 Bis Đặng Văn Ngữ, P.10, Q.Phú Nhuận, Tp.HCM |
9.915286 |
1320 |
| |
|
|
|
6583 |
| ĐẠI HỌC VĂN HÓA TP. HỒ CHÍ MINH: 2 ĐIỂM COI THI, 1868 THÍ SINH |
|
|
| TT HĐTS: 51 Quốc Hương, P.Thảo Điền, Q.2: Trần Văn Anh, CT HĐTS, Hiệu trưởng, 0913809206; |
|
| ĐT trực: 08.8992901 Fax: 08.980740 |
|
|
|
| 1 |
ĐH Văn Hóa TPHCM |
51 Quốc Hương, P.Thảo Điền, Quận 2 |
8992901 |
1868 |
| |
|
|
|
1868 |
| ĐH SƯ PHẠM KT - SPK: 8 ĐIỂM COI THI, 14757 THÍ SINH (KHỐI A, V) |
|
|
| Trực HĐCT tại 01 Võ Văn Ngân, Q.Thủ Đức: Thái Bá Cần, CT HĐFTS, 9869340, 0903.844092; |
|
| Lâm Mai Long UV HĐTS, 8969919-0913.901944; Nguyễn Tiến Dũng: 0908126844 |
|
|
| 1 |
Khu A ĐH SP Kỹ thuật |
01 Võ Văn Ngân, Q. Thủ Đức |
8968641 |
464 |
| |
|
|
|
478 |
| HỌC VIỆN HÀNG KHÔNG, 1 ĐIỂM THI, 822 THÍ SINH |
|
|
| Chủ tịch Hội đồng: Vũ Văn Vượng, Q Giám đốc Học viện, ĐT: 8442303, DD: 0903716319 |
|
|
| 1 |
Học viện hàng không |
18A/1 Cộng hoà, P12, Tân Bình |
8442303 |
822 |
| |
|
|
|
822 |
| ĐẠI HỌC HOA SEN: 5 ĐIỂM COI THI, 3791 THÍ SINH |
|
|
| Trực HĐTS tại 05 Ng Văn Tráng Q.1: Bùi Trần Phượng, CT HĐTS, ĐT: 9253810-0903.003264 |
|
| Đỗ Sỹ Cường, TB coi thi, 8301877-0913.931155; Ngô Thị Mỹ Lan,UVTT, 8301877-0903.738621 |
|
| 1 |
THPT Gò Vấp |
90A Nguyễn Thái Sơn, P3, Q Gò Vấp |
8945055 |
1062 |
| 2 |
THCS Phạm Văn Chiêu |
04 Phạm Văn Chiêu, P8, Gò Vấp |
8971238 |
1200 |
| 3 |
THCS Độc lập |
94 Thích Quảng Đức, P5, Gò Vấp |
9953589 |
156 |
| 4 |
THCS Phan Tây Hồ |
188/27 Thống Nhất, P16, Gò Vấp |
8942030 |
963 |
| |
|
|
|
3381 |
| ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THỂ DỤC THỂ THAO - STS |
|
|
| Trực Hội đồng thi tại 569 Nguyễn Trãi, Q5:TS Huỳnh Trọng Khải: 9508868 - 0913777088 |
| 1 |
THCS Hoàng Văn Thụ |
322 Nguyễn Tri Phương, Q10 |
9270540 |
840 |
| 2 |
THPTBC nguyễn An Ninh |
93 Trần Nhân Tôn, P2, Q10 |
8330591 |
1120 |
| 3 |
TTGDTX Chu Văn An |
546 Ngô Gia Tự, P9, Q5 |
8532025 |
1015 |
| 4 |
THCS Nguyễn Tri Phương |
72 Nguyễn Lâm, P6, Q10 |
8550572 |
816 |
| |
|
|
|
3791 |
| ĐẠI HỌC SÀI GÒN - SGD : 9 ĐIỂM COI THI, 8966 THÍ SINH |
|
|
| Trực HĐTS tại 273 An Dương Vương, Q.5 : Nguyễn Viết Ngoạn - Hiệu trưởng , Chủ tích HĐTS: 8391642 - |
|
| 0903747286 . Ngô Thị Hạnh, Phó Hiệu Trưởng, 8353453 - 0908296383 |
|
|
| Mỵ Giang Sơn, Uy viên thường trực, Trưởng phòng Đào tạo, 8335354 - 8352309 |
|
|
| 1 |
THCS Đoàn Thị Điểm |
413/86 Lê Văn Sỹ Q3 |
9318025 |
810 |
| 2 |
THCS Bạch Đằng |
386/42 Lê Văn Sỹ, Q3 |
9317315 |
776 |
| 3 |
THPT Nguyễn Du |
XXI Đồng Nai, Cư xá Bắc Hải, P14, Q10 |
8641373 |
840 |
| 4 |
THPT Nguyễn Hiền |
3 Dương Đình Nghệ, P8, Q11 |
9629365 |
811 |
| 5 |
THCS Kiến Thiết |
234/4 Nguyễn Đình Chiểu, P5, Q3 |
8390972 |
750 |
| 6 |
THCS Lê Lợi |
282 Võ Thị Sáu, Q3 |
9327705 |
750 |
| 7 |
THCS Kim Đồng |
503 Phan Văn Trị, P7, Q5 |
8383790 |
750 |
| 8 |
THCS Lê Quý Đôn |
9B Võ Văn Tần, Q3 |
9304448 |
750 |
| 9 |
THCS Hai Bà Trưng |
295 Hai Bà Trưng, Q1 |
8290169 |
660 |
| 10 |
THCS Hồng Bàng |
132 Hùng Vương, P12, Q5 |
8549050 |
772 |
| 11 |
THCS Ba Đình |
129 Phan Văn Trị, P2, Q5 |
9236949 |
540 |
| 12 |
Đại học Sài Gòn |
273 An Dương Vương,Q5 |
8352309 |
757 |
| |
|
|
|
8966 |
| ĐH NÔNG LÂM - NLS : 27 DIỂM COI THI, 38469 THÍ SINH KHỐI B, D1 |
|
|
| Trực HĐTS Khu Hành Chính Trường ĐH Nông Lâm, KP6, Linh Trung, Thủ đức, 8966780. 8963350. |
|
| 1 |
Trường Tiểu Học Phước Bình. |
Đường 18, P. Phước Bình, Q. 9, Tp. HCM. |
7314054 |
1517 |
| 2 |
Trường Trung Học Cơ Sở Phước Bình. |
Số 2, đường 22, P. Phước Bình, Q. 9, Tp. HCM. |
7313790 |
984 |
| 3 |
Trường Trung Học Phổ Thông Phước Long. |
Khu phố 6, P. Phước Long B, Q. 9, Tp. HCM. |
7311996 |
864 |
| 4 |
Trường Cao Đẳng Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp II. |
Số 20 Tăng Nhơn Phú, P. Phước Long B, Q. 9, Tp. HCM. |
7313631;7312370 |
1880 |
| 5 |
Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ sở 2). |
Số 451 Lê Văn Việt, P. Tăng Nhơn Phú A, Q. 9, Tp. HCM. |
8966798 |
3080 |
| 6 |
Trường Trung Học Cơ Sở Trần Quốc Toản. |
Số 381 Lê Văn Việt, P. Tăng Nhơn Phú A, Q. 9, Tp. HCM. |
8966689 |
1517 |
| 7 |
Trường Trung Học Cơ Sở Tăng Nhơn Phú B. |
Đường Dương Đình Hội, KP.3, P.Tăng Nhơn Phú B,Q.9,Tp. HCM. |
7281751;7281754 |
770 |
| 8 |
Trường Trung Học Cơ Sở Hoa Lư. |
Đường Quang Trung, KP. 2, P. Tăng Nhơn Phú B, Q. 9, Tp. HCM. |
8963231 |
1394 |
| 9 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh. |
Số 1 Dân Chủ, P. Bình Thọ, Q. Thủ Đức, Tp. HCM. |
8972967 |
1536 |
| 10 |
Trường Trung Học Phổ Thông Thủ Đức. |
166/24 Đặng Văn Bi, P. Bình Thọ, Q. Thủ Đức, Tp. HCM. |
8966710 |
1722 |
| 11 |
Trường Trung Học Cơ Sở Bình Thọ. |
Số 39 Thống Nhất, P. Bình Thọ, Q. Thủ Đức, Tp. HCM. |
7221679 |
1299 |
| 12 |
Trường Cao Đẳng Xây Dựng Số 2. |
190 Võ Văn Ngân, P. Bình Thọ, Q. Thủ Đức, Tp. HCM. |
8962938 |
2100 |
| 13 |
Khu A Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật. |
Số 1 Võ Văn Ngân, Q. Thủ Đức, Tp. HCM. |
8960641 |
2140 |
| 14 |
Khu B Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật. |
Số 1 Võ Văn Ngân, Q. Thủ Đức, Tp. HCM. |
8960641 |
1689 |
| 15 |
Khu C Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật. |
Số 1 Võ Văn Ngân, Q. Thủ Đức, Tp. HCM. |
8960641 |
1750 |
| 16 |
Trường Tiểu Học Hoàng Diệu. |
Số 33 Lê Văn Chí, P. Linh Trung, Q. Thủ Đức, Tp. HCM. |
8961585 |
928 |
| 17 |
Trường Tiểu Học Xuân Hiệp. |
Quốc lộ 1K, KP.1, P. Linh Xuân, Q. Thủ Đức, Tp. HCM. |
7240506;2831918 |
1050 |
| 18 |
Khu A,C,D,E,H01,H02 Trường Đại Học KHXH&NV. |
Khu phố 6, P. Linh Trung, Q. Thủ Đức, Tp. HCM. |
7242720;7242702 |
1506 |
| 19 |
Khu B Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn. |
Khu phố 6, P. Linh Trung, Q. Thủ Đức, Tp. HCM. |
7242720;7242702 |
1522 |
| 20 |
Trường Trung Học Cơ Sở Tân Phú. |
Số 119 Nam Cao, P. Tân Phú, Q. 9, Tp. HCM. |
7250621 |
861 |
| 21 |
Trường Trung Học Phổ Thông Nguyễn Huệ. |
ấp Chân Phúc Cẩm, P. Long Thạnh Mỹ, Q. 9, Tp. HCM. |
7250621 |
1927 |
| 22 |
Trường Đại Học Bách Khoa Tp. HCM (Cơ sở 2-Thủ Đức) |
ấp Gò Cát, KP. 6, P. Linh Trung , Q. Thủ Đức, Tp. HCM. |
x |
3018 |
| 23 |
Khu Hướng Dương, Trường Đại Học Nông Lâm Tp. HCM. |
Khu phố 6, P. Linh Trung, Q. Thủ Đức, Tp. HCM. |
7220735 |
500 |
| 24 |
Khu Tường Vi, Trường Đại Học Nông Lâm Tp. HCM. |
Khu phố 6, P. Linh Trung, Q. Thủ Đức, Tp. HCM. |
8963350 |
927 |
| 25 |
Khu Phượng Vĩ, Trường Đại Học Nông Lâm Tp. HCM. |
Khu phố 6, P. Linh Trung, Q. Thủ Đức, Tp. HCM. |
7220262 |
815 |
| 26 |
Khu Rạng Đông, Trường Đại Học Nông Lâm Tp. HCM. |
Khu phố 6, P. Linh Trung, Q. Thủ Đức, Tp. HCM. |
7242530 |
1151 |
| 27 |
Khu Rạng Đông, Trường Đại Học Nông Lâm Tp. HCM. |
Khu phố 6, P. Linh Trung, Q. Thủ Đức, Tp. HCM. |
7242530 |
22 |
| |
|
|
|
38469 |